hồng tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm tròn ở chính giữa bia tập bắn hoặc thi bắn: Đây là khu vực trung tâm của mục tiêu, thường được đánh dấu bằng một vòng tròn nhỏ, có màu sắc khác biệt (thường là màu đỏ) để dễ nhận diện. Bắn trúng hồng tâm là đạt điểm số cao nhất.
- Mục tiêu chính xác, trọng tâm cần đạt được: Nghĩa mở rộng, chỉ mục tiêu quan trọng nhất, điểm cốt lõi cần hướng tới trong một kế hoạch, chiến lược hoặc cuộc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xạ thủ ấy có tài, phát nào cũng trúng hồng tâm.
- Sau nhiều lần tập luyện, anh ấy cuối cùng cũng bắn trúng hồng tâm.
- Bài phát biểu của ông ấy đã nói trúng hồng tâm của vấn đề, khiến mọi người đều gật gù tán thưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắn trúng hồng tâm": Nghĩa đen: bắn trúng điểm trung tâm của bia. Nghĩa bóng: đạt được chính xác mục tiêu, nói hoặc làm đúng trọng tâm, cốt lõi của vấn đề.
- Chiến dịch marketing mới đã bắn trúng hồng tâm vào nhu cầu của giới trẻ.
- "lệch hồng tâm": Không trúng vào trung tâm, lệch khỏi mục tiêu chính.
- Phân tích của anh ấy có phần lệch hồng tâm, chưa tập trung vào nguyên nhân chính.
Biến thể và từ liên quan
- Tâm điểm (danh từ): Điểm trung tâm, nơi thu hút mọi sự chú ý. (Ví dụ: )
- Trọng tâm (danh từ): Điểm quan trọng nhất, phần cốt yếu. (Ví dụ: )
- Điểm đen (danh từ): Cách gọi khác của hồng tâm trong một số ngữ cảnh, dựa trên màu sắc đánh dấu.
Từ đồng nghĩa
- Điểm mười: (Trong ngữ cảnh thi bắn) Điểm số tối đa, tương đương với việc bắn trúng hồng tâm.
- Trung tâm bia: Cách nói mô tả vị trí.
Thành ngữ liên quan
- "Trúng hồng tâm": Thành công trong việc đạt được mục tiêu chính xác nhất.
- Với chiến lược này, chúng ta hy vọng sẽ trúng hồng tâm và giành thị phần lớn.
- dt (H. hồng: đỏ; tâm: điểm ở giữa) Điểm tròn ở giữa cái bia để tập bắn hay thi bắn: Chị ấy bắn ba phát đều trúng hồng tâm.